Mặc dù cả tiêu chuẩn GB/T 470-2008 và GB/T 13818-2024 đều có vẻ liên quan đến kẽm, nhưng các kịch bản ứng dụng thực tế và loại sản phẩm của chúng hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt cốt lõi chủ yếu nằm ở phạm vi ứng dụng, bản thân sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Chúng có thể được phân biệt theo các cách sau:
1. Phạm vi ứng dụng và trọng tâm chính
Tên đầy đủ củaGB/T 470-2008 is "Thỏi kẽm."Như tên gọi đã thể hiện, tiêu chuẩn này đặc biệt đề cập đến các sản phẩm thỏi kẽm. Nó áp dụng cho các thỏi kẽm được sản xuất bằng cách sử dụng tinh quặng kẽm hoặc các vật liệu chứa kẽm làm nguyên liệu thô, bất kể quy trình sản xuất có liên quan đến chưng cất, tinh chế hay điện phân. Các thỏi kẽm này chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu thô cho các ngành công nghiệp như mạ kẽm, sản xuất hợp kim, hóa chất và kỹ thuật điện, đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản cho kẽm trong sản xuất công nghiệp.
Ngược lại, tiêu đề đầy đủ củaGB/T 13818-2024 is "Hợp kim kẽm đúc khuôn,"Sản phẩm này tập trung đặc biệt vào hợp kim kẽm được thiết kế cho quá trình đúc khuôn. Nó chủ yếu được sử dụng để sản xuất và kiểm tra các hợp kim kẽm đúc khuôn. Không giống như thỏi kẽm, các sản phẩm này được sử dụng trực tiếp trong các quy trình đúc khuôn cho các bộ phận ô tô, thiết bị điện tử và các sản phẩm khác, thích ứng với nhiều kịch bản sản xuất đúc khuôn khác nhau mà không cần xử lý nguyên liệu thô thêm.
2. Các loại sản phẩm và yêu cầu về thành phần
GB/T 470-2008 — Sản phẩm kẽm nguyên chất
Quy định các sản phẩm kẽm nguyên chất được phân loại thành năm cấp độ dựa trên thành phần hóa học:Zn99.995, Zn99.99, Zn99.95, Zn99.5 và Zn98.5.Tiêu chuẩn này làm rõ hàm lượng kẽm và giới hạn tối đa cho phép đối với các tạp chất như chì, cadmi và sắt. Đối với loại Zn99,995, hàm lượng kẽm không được thấp hơn 99,995% và tổng tạp chất không được vượt quá 0,005%. Tiêu chuẩn này cũng loại bỏ các yêu cầu về asen và antimon và điều chỉnh giới hạn hàm lượng nhôm đối với một số loại kẽm nhất định.
GB/T 13818-2024 — Hợp kim kẽm đúc khuôn
Tiêu chuẩn này quy định các hợp kim kẽm có chứa các nguyên tố hợp kim như nhôm và đồng để cải thiện hiệu suất đúc. So với phiên bản trước, nó giới thiệu hai loại mới —YZZnAl4CVàYZZnAl3Cu5— nâng tổng số cấp độ lên chín. Tiêu chuẩn này kiểm soát các nguyên tố hợp kim hiệu quả (nhôm, đồng, magie) và hạn chế nghiêm ngặt các tạp chất như chì, cadmi và sắt. Nó cũng bổ sung các yêu cầu rõ ràng về chất lượng bề mặt, cấm các khuyết tật như bọt khí, vết dầu và tạp chất, trong khi các lỗ nhỏ do quá trình đông đặc và các vết hoàn thiện được cho phép.
3. Phạm vi tiêu chuẩn & Chi tiết kỹ thuật
GB/T 470-2008Tiêu chuẩn này đã được sửa đổi để áp dụng ISO 752:2004, chủ yếu chuẩn hóa các yêu cầu đối với thỏi kẽm, phương pháp thử nghiệm, quy tắc kiểm tra, cũng như việc đánh dấu, đóng gói, vận chuyển và lưu trữ. Phương pháp thử nghiệm chủ yếu dựa trên bộ tiêu chuẩn GB/T 12689; phương pháp lấy mẫu không áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế ISO liên quan; việc đánh dấu màu sắc tuân theo các tiêu chuẩn trong nước ban đầu; và trọng lượng đơn vị của thỏi kẽm được quy định trong khoảng...18 kg và 30 kg.
GB/T 13818-2024Tiêu chuẩn này thay thế phiên bản trước đó, GB/T 13818-2009, và được soạn thảo theo quy định của GB/T 1.1—2020. So với phiên bản trước, nó bổ sung thêm một chương về quy tắc kiểm tra, sửa đổi các phương pháp thử nghiệm thành phần hóa học và cập nhật các yêu cầu về ghi nhãn, đóng gói, vận chuyển và bảo quản. Các phương pháp thử nghiệm được điều chỉnh tốt hơn cho nhu cầu sản xuất hiện đại, bao gồm:phương pháp quang phổVàquang phổ phát xạ plasma ghép nối cảm ứng (ICP-ES).Ngoài ra, tiêu chuẩn này còn cung cấp bảng so sánh giữa các cấp tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc và các tiêu chuẩn nước ngoài để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu sản phẩm.
4. Các kịch bản ứng dụng
Các thỏi kẽm được bao phủ bởiGB/T 470-2008Kẽm đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản trong sản xuất công nghiệp, chủ yếu được sử dụng cho các quá trình chế biến tiếp theo — chẳng hạn như mạ kẽm, sản xuất hợp kim kẽm và làm nguyên liệu hóa học — và là chất mang cơ bản cho các ứng dụng của kẽm trong công nghiệp.
Các hợp kim kẽm đúc khuôn được bao phủ bởiGB/T 13818-2024là vật liệu đúc được sử dụng trực tiếp trong sản xuất đúc khuôn. Chúng tương thích với nhiều quy trình khác nhau, chẳng hạn như đúc khuôn buồng nóng và buồng lạnh, và có thể đáp ứng các yêu cầu sản xuất đối với các bộ phận có độ chính xác cao, hình dạng phức tạp. Các hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong...các ngành công nghiệp ô tô, điện tử và phần cứng.
Bản tóm tắt
Nói một cách đơn giản, sự khác biệt cốt lõi giữa hai điều này là:GB/T 470-2008cai quản"Nguyên liệu kẽm nguyên chất (thỏi kẽm),"trong khiGB/T 13818-2024cai quản"Hợp kim kẽm chuyên dụng cho đúc khuôn."Hình thức sản phẩm, ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau đáng kể, khiến chúng phù hợp với các kịch bản sản xuất và ứng dụng khác nhau.
Thời gian đăng bài: 13/04/2026
