Theo tiêu chuẩn châu Âu, dầm chữ H được phân loại theo hình dạng mặt cắt ngang, kích thước và tính chất cơ học. Trong nhóm này, HEA và HEB là hai loại phổ biến, mỗi loại có các kịch bản ứng dụng cụ thể. Dưới đây là mô tả chi tiết về hai mô hình này, bao gồm sự khác biệt và khả năng ứng dụng của chúng.
HEALoạt
Thép hình chữ H dòng HEA có mặt bích hẹp, thích hợp cho các công trình xây dựng đòi hỏi khả năng chịu lực cao. Loại thép này thường được sử dụng trong các tòa nhà cao tầng, cầu, đường hầm và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Thiết kế của mặt cắt HEA có đặc điểm là chiều cao mặt cắt lớn và bản bụng tương đối mỏng, giúp nó có khả năng chịu được mô men uốn lớn vượt trội.
Hình dạng mặt cắt ngang: Mặt cắt ngang của dòng HEA có hình chữ H điển hình, nhưng với chiều rộng mặt bích tương đối hẹp.
Phạm vi kích thước: Các mặt bích tương đối rộng nhưng các vách mỏng, và chiều cao thường dao động từ 100mm đến 1000mm, ví dụ, kích thước mặt cắt ngang của HEA100 xấp xỉ 96 × 100 × 5.0 × 8.0mm (chiều cao × chiều rộng × độ dày vách × độ dày mặt bích).
Trọng lượng trên mỗi mét: Khi số hiệu model tăng lên, trọng lượng trên mỗi mét cũng tăng lên. Ví dụ, HEA100 có trọng lượng khoảng 16,7 KG, trong khi HEA1000 có trọng lượng trên mỗi mét cao hơn đáng kể.
Độ bền: Có độ bền và độ cứng cao, nhưng khả năng chịu tải tương đối thấp so với dòng HEB.
Độ ổn định: Các mặt bích và dầm tương đối mỏng có độ ổn định tương đối yếu khi chịu áp lực và mômen uốn, mặc dù chúng vẫn có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về kết cấu trong phạm vi thiết kế hợp lý.
Khả năng chịu xoắn: Khả năng chịu xoắn tương đối hạn chế và phù hợp với các kết cấu không yêu cầu lực xoắn cao.
Ứng dụng: Nhờ chiều cao mặt cắt lớn và độ bền uốn tốt, các cấu kiện HEA thường được sử dụng ở những nơi không gian hạn chế, chẳng hạn như trong kết cấu lõi của các tòa nhà cao tầng.
Chi phí sản xuất: Nguyên liệu sử dụng tương đối ít, quy trình sản xuất tương đối đơn giản và yêu cầu về thiết bị sản xuất tương đối thấp, do đó chi phí sản xuất tương đối thấp.
Giá thị trường: Trên thị trường, với cùng chiều dài và số lượng, giá thường thấp hơn so với dòng HEB, mang lại lợi thế về chi phí và phù hợp với các dự án nhạy cảm về giá cả.
HEBLoạt
Ngược lại, dòng HEB là loại dầm chữ H có mặt bích rộng, có khả năng chịu tải cao hơn so với HEA. Loại thép này đặc biệt phù hợp cho các công trình xây dựng lớn, cầu, tháp và các ứng dụng khác cần chịu tải trọng lớn.
Hình dạng mặt cắt: Mặc dù HEB cũng có hình dạng chữ H tương tự, nhưng nó có chiều rộng mặt bích lớn hơn so với HEA, điều này mang lại sự ổn định và khả năng chịu tải tốt hơn.
Phạm vi kích thước: mặt bích rộng hơn và thành dày hơn, phạm vi chiều cao cũng từ 100mm đến 1000mm, ví dụ như thông số kỹ thuật của HEB100 là khoảng 100×100×6×10mm. Do mặt bích rộng hơn, diện tích mặt cắt ngang và trọng lượng trên mỗi mét của HEB sẽ lớn hơn so với mẫu HEA tương ứng cùng số hiệu.
Trọng lượng mét: Ví dụ, trọng lượng mét của HEB100 khoảng 20,4KG, tăng so với 16,7KG của HEA100; sự khác biệt này càng rõ rệt hơn khi số hiệu model tăng lên.
Độ bền: Nhờ có mặt bích rộng hơn và phần thân dày hơn, nó có độ bền kéo, điểm chảy và độ bền cắt cao hơn, và có khả năng chịu được lực uốn, lực cắt và mô men xoắn lớn hơn.
Độ ổn định: Khi chịu tải trọng lớn và lực tác động từ bên ngoài, nó thể hiện độ ổn định tốt hơn và ít bị biến dạng, mất ổn định hơn.
Khả năng chịu xoắn: mặt bích rộng hơn và bản bụng dày hơn giúp nó có khả năng chịu xoắn vượt trội, và có thể chống lại hiệu quả lực xoắn có thể xảy ra trong quá trình sử dụng kết cấu.
Ứng dụng: Nhờ có mặt bích rộng hơn và kích thước mặt cắt ngang lớn hơn, các tiết diện HEB lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự hỗ trợ và ổn định cao hơn, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng cho máy móc hạng nặng hoặc xây dựng cầu nhịp lớn.
Chi phí sản xuất: Cần nhiều nguyên liệu thô hơn, và quy trình sản xuất đòi hỏi nhiều thiết bị và công đoạn hơn, chẳng hạn như áp suất lớn hơn và kiểm soát chính xác hơn trong quá trình cán, dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn.
Giá thị trường: Chi phí sản xuất cao hơn dẫn đến giá thị trường tương đối cao, nhưng trong các dự án có yêu cầu hiệu suất cao, tỷ lệ giá/hiệu suất vẫn rất cao.
So sánh toàn diện
Khi lựa chọn giữaHea / HebĐiểm mấu chốt nằm ở nhu cầu cụ thể của dự án. Nếu dự án yêu cầu vật liệu có khả năng chịu uốn tốt và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi hạn chế về không gian, thì HEA có thể là lựa chọn tốt hơn. Ngược lại, nếu trọng tâm của dự án là cung cấp khả năng chịu lực và độ ổn định cao, đặc biệt là dưới tải trọng lớn, thì HEB sẽ phù hợp hơn.
Cần lưu ý rằng có thể có sự khác biệt nhỏ về thông số kỹ thuật giữa các loại thép định hình HEA và HEB do các nhà sản xuất khác nhau sản xuất, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ các thông số liên quan để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu thiết kế trong quá trình mua và sử dụng thực tế. Đồng thời, bất kể loại nào được chọn, cần đảm bảo rằng thép được chọn tuân thủ các quy định của các tiêu chuẩn châu Âu có liên quan như EN 10034 và đã đạt được chứng nhận chất lượng tương ứng. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn và độ tin cậy của kết cấu cuối cùng.
Thời gian đăng bài: 11/02/2025
