Thép tấm có độ dày trung bình và dày là loại thép tấm có độ dày từ 4,5 đến 25,0 mm; loại có độ dày từ 25,0 đến 100,0 mm được gọi là thép tấm dày, và loại có độ dày trên 100,0 mm được phân loại là thép tấm siêu dày.
Thông số kỹ thuật cho tấm thép có độ dày trung bình và dày.
I. Tấm thép tiêu chuẩn có độ dày trung bình và dày:
Tấm thép kết cấu hợp kim thấp (GB 3274-88)
Thép tấm kết cấu hợp kim thấp được sản xuất bằng phương pháp cán nóng thép kết cấu hợp kim thấp. Các tấm thép này được phân loại là thép khử oxy hoàn toàn hoặc thép khử oxy một phần. Ưu điểm của chúng bao gồm độ bền cao, hiệu suất vượt trội, tiết kiệm vật liệu đáng kể và giảm trọng lượng kết cấu.
Thép tấm chịu thời tiết dùng cho kết cấu hàn (GB4172-84)
Thép chịu thời tiết là loại thép có khả năng chống ăn mòn do tác động của khí quyển. Thép chịu thời tiết dùng cho các kết cấu hàn được sản xuất bằng cách thêm một lượng nhỏ các nguyên tố hợp kim—như mangan, crom, niken, molypden, niobi, titan, zirconi và vanadi—vào thép. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt ma trận kim loại, tăng cường khả năng chống chịu thời tiết của thép và đảm bảo khả năng hàn tốt.
Tấm thép kết cấu chịu được thời tiết khắc nghiệt (GB4171-84)
Thép chịu thời tiết là loại thép có khả năng chống ăn mòn do tác động của khí quyển. Bằng cách thêm một lượng nhỏ các nguyên tố hợp kim—như sắt, phốt pho, crom, niken, molypden, niobi, titan, zirconi và vanadi—vào thép, một lớp bảo vệ sẽ hình thành trên bề mặt ma trận kim loại, từ đó tăng cường khả năng chịu thời tiết của thép.
Tấm thép hoa văn (GB3277-82)
Tấm thép hoa văn là loại tấm thép có các đường gờ nổi hình thoi hoặc hình hạt đậu trên bề mặt. Thông số kỹ thuật của chúng được xác định bằng độ dày (không bao gồm độ dày của các đường gờ nổi).
Đĩa cỡ trung bình và nặng chất lượng cao:
Thép kết cấu cacbon chất lượng cao, cán nóng, dạng tấm trung bình và dày (GB711-88)
Thép tấm kết cấu cacbon chất lượng cao cán nóng, loại trung bình và dày, thường được gọi là thép tấm kết cấu cacbon chất lượng cao loại dày, được làm từ thép kết cấu cacbon chất lượng cao và được sản xuất bằng phương pháp cán nóng. Chúng cũng có thể được cung cấp ở trạng thái thường hóa, ủ hoặc ram.
Thép tấm dày cán nóng cacbon chất lượng cao dùng trong sản xuất ô tô (GB3275-82)
Thép tấm dày cán nóng chất lượng cao dùng trong sản xuất ô tô được làm từ thép kết cấu carbon chất lượng cao và được sản xuất bằng phương pháp cán nóng. Tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và độ sâu gia công, chúng được phân loại thành ba loại: dập sâu (S), dập thông thường (P) và uốn nguội (W).
Thép cacbon tấm dày (GB3278-82)
Thép tấm dày cacbon dùng làm dụng cụ được làm từ thép cacbon dùng làm dụng cụ và được sản xuất bằng phương pháp cán nóng. Loại thép tấm này có đặc tính gia công nguội và nóng tốt, độ cứng và độ dẻo cao, chi phí sản xuất thấp và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Nhược điểm chính của chúng là khả năng chịu nhiệt và độ cứng kém; chúng thường được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc ram ở nhiệt độ cao.
Thép tấm kết cấu hợp kim dày (GB11251-89)
Tấm thép kết cấu hợp kim dày được làm từ thép kết cấu hợp kim và được sản xuất bằng phương pháp cán nóng.
Phân loại thép tấm khổ trung bình và khổ nặng theo quy trình sản xuất
Thép tấm cán nóng có độ dày trung bình và nặng được sản xuất thông qua quy trình cán nóng ở nhiệt độ cao. Chúng có đặc điểm là bề mặt tương đối nhẵn và độ cứng cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất máy móc, kết cấu xây dựng và sản xuất container.
Thép tấm cán nguội loại trung bình và dày được sản xuất bằng quy trình cán nguội ở nhiệt độ thấp. Chúng có chất lượng bề mặt tuyệt vời và kích thước chính xác, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ô tô, sản xuất thiết bị điện, thiết bị làm lạnh và kỹ thuật hàng hải.
Ứng dụng của các tấm thép cỡ trung bình và nặng
Thép tấm trung bình và dày chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, sản xuất máy móc, sản xuất container, đóng tàu và xây dựng cầu. Chúng cũng có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại container, vỏ lò nung, tấm lò nung, cầu, cũng như thép tấm kết cấu ô tô, thép tấm hợp kim thấp, thép tấm đóng tàu, thép tấm nồi hơi, thép tấm bình áp lực, thép tấm kẻ ô, thép tấm khung gầm ô tô, một số bộ phận máy kéo và các cấu kiện hàn.
Thép tấm kết cấu có độ dày trung bình và lớn được sử dụng trong xây dựng, cầu, thiết bị cơ khí, đường cao tốc, điện gió và các lĩnh vực khác. Chúng có đặc điểm là độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ hàn và dễ gia công.
Thép tấm khổ trung bình và dày dùng trong ngành dầu khí được sử dụng trong đường ống dẫn dầu khí, bể chứa ngầm, thiết bị lọc khí và các lĩnh vực khác. Chúng có đặc điểm là chịu được nhiệt độ cao, chống ăn mòn và khả năng chống giòn hydro tốt.
Các tấm thép này được sử dụng trong đóng tàu, kỹ thuật ngoài khơi và các công trình cảng. Chúng có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, có thể chịu được sóng lớn và sự xói mòn của nước biển.
Phân loại tấm thép có độ dày trung bình và dày theo điều kiện bề mặt.
Chúng có bề mặt nhẵn, không có lớp phủ hay lớp hoàn thiện nào và thường được sử dụng trong hàn và gia công cơ khí.
Các tấm thép có độ dày trung bình và lớn được xử lý bằng quy trình tẩy gỉ, có bề mặt phẳng, nhẵn và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
Một lớp kẽm được phủ lên bề mặt của tấm thép đen hoặc tấm thép đã được tẩy gỉ để tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của các tấm thép có độ dày trung bình và dày.
Đặc điểm của thép tấm có độ dày trung bình và dày
Đầu tiên,Chúng có khả năng chống va đập và rung động tuyệt vời. Việc tích hợp các tấm này vào các công trình xây dựng và cầu đường giúp tăng cường đáng kể khả năng chống rung, từ đó cải thiện đáng kể độ an toàn.
Thứ hai,Do mỏng hơn nhiều so với các tấm thép tiêu chuẩn, các tấm thép có độ dày trung bình không có khả năng chống ăn mòn vượt trội và hiếm khi được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hóa dầu.
Thứ ba,Chúng có khả năng chịu tải tốt và hiệu suất tuyệt vời. Trong các ứng dụng như cầu, dầm khung gầm ô tô và các công trình xây dựng—nơi có những yêu cầu nghiêm ngặt về khả năng chịu tải của thép—việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn này có thể dễ dàng dẫn đến tai nạn, khiến việc lựa chọn vật liệu thép trở nên đặc biệt khắt khe.
Thông số kỹ thuật và kích thước của thép tấm có độ dày trung bình và dày.
Các thông số kỹ thuật phổ biến cho thép tấm có độ dày trung bình và dày bao gồm 4×2000×6000 mm, 5×1500×6000 mm, 6×1800×6000 mm và các kích thước khác.
Độ dày phổ biến của các tấm thép trung bình và dày bao gồm 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm, 18 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm, 35 mm, 40 mm, 45 mm, 50 mm, 55 mm và 60 mm. Chiều rộng phổ biến của các tấm thép trung bình và dày là 1500 mm, 1800 mm và 2000 mm, trong khi chiều dài phổ biến là 6000 mm, 8000 mm và 12000 mm.
Cách chọn thép tấm có độ dày trung bình và dày
Việc lựa chọn thép tấm có độ dày trung bình và lớn cần dựa trên nhu cầu ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Các yếu tố cần xem xét bao gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài, vật liệu và xử lý bề mặt của tấm. Trong quá trình lựa chọn, các yếu tố như chi phí, độ bền và an toàn cũng cần được tính đến, và quyết định nên được đưa ra sau khi xem xét toàn diện.
Thời gian đăng bài: 07/03/2026
